Khoa Kinh Tế – Tài Chính phân công giảng viên hướng dẫn thực tập tốt nghiệp ngành kế toán đợt 2 năm 2024 như sau:
– Thời gian thực tập từ 18/11/2024 đến 13/01/2025
– Sinh viên liên hệ với giảng viên hướng dẫn theo sđt để biết thông tin
– Danh sách phân công cụ thể như sau:
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Mã lớp | GVHD |
| 1 | 2122100389 | Nguyễn Hải Thùy | An | CCQ2210K | GV: Nguyễn Viết Trọng |
| 2 | 2122100123 | Nguyễn Ngọc | Anh | CCQ2210D | SĐT: 0977766861 |
| 3 | 2122100114 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | CCQ2210D | |
| 4 | 2122100256 | Nguyễn Ngọc Y | Bình | CCQ2210H | |
| 5 | 2122100146 | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | CCQ2210E | |
| 6 | 2122100139 | Nguyễn Thị Hồng | Châu | CCQ2210D | |
| 7 | 2122100398 | Nguyễn Thị Thúy | Chi | CCQ2210K | |
| 8 | 2122100097 | Nguyễn Thị Kim | Cương | CCQ2210C | |
| 9 | 2122100249 | Phạm Thị | Dung | CCQ2210H | |
| 10 | 2122100176 | Hán Thị Mỹ | Duyên | CCQ2210F | GV: Lý Nguyễn Ngọc Thảo |
| 11 | 2122100022 | Võ Thị Mỹ | Duyên | CCQ2210A | SĐT: 0983505848 |
| 12 | 2122100144 | Dương Thị | Hà | CCQ2210E | |
| 13 | 2122100102 | Hồ Gia | Hân | CCQ2210C | |
| 14 | 2122100355 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiền | CCQ2210J | |
| 15 | 2122100203 | Đa Thị Huỳnh | Hương | CCQ2210F | |
| 16 | 2122100027 | Đinh Thị Kiều | Lan | CCQ2210A | |
| 17 | 2122100335 | Chu Thị Thuỳ | Linh | CCQ2210G | |
| 18 | 2122100168 | Lục Tú | Linh | CCQ2210E | |
| 19 | 2122100164 | Phan Ngọc | Linh | CCQ2210E | GV: Phạm Thị Tuyết Trinh |
| 20 | 2122100099 | Huỳnh Thị Bạch | Mai | CCQ2210C | SĐT: 0902508128 |
| 21 | 2122100111 | Lê Ngọc | Mai | CCQ2210D | |
| 22 | 2122100163 | Lê Thị Diễm | My | CCQ2210E | |
| 23 | 2122100094 | Trương Thị Diễm | My | CCQ2210C | |
| 24 | 2122100031 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | CCQ2210A | |
| 25 | 2122100277 | Trịnh Thị Tuyết | Ngân | CCQ2210I | |
| 26 | 2122100283 | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | CCQ2210I | |
| 27 | 2122100209 | Lư Huỳnh Trúc | Nhã | CCQ2210F | |
| 28 | 2122100122 | Lê Uyên | Nhi | CCQ2210D | GV: Dương Thị Nhàn |
| 29 | 2122100401 | Phan Thị Yến | Nhi | CCQ2210K | SĐT: 0916978401 |
| 30 | 2122100326 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhung | CCQ2210C | |
| 31 | 2122100208 | Nguyễn Thị | Oanh | CCQ2210F | |
| 32 | 2121100204 | Nông Thị Kiều | Oanh | CCQ2110F | |
| 33 | 2122100372 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | CCQ2210J | |
| 34 | 2121100132 | Võ Thị Mỹ | Quý | CCQ2110D | |
| 35 | 2122100303 | Trần Nguyễn Kim | Quyên | CCQ2210I | |
| 36 | 2122100329 | Lương Thị Thuỷ | Quỳnh | CCQ2210E | |
| 37 | 2122100136 | Lê Thị | Tâm | CCQ2210D | GV: Lê Thị Thu Hồng |
| 38 | 2122100350 | Phạm Võ Như | Tâm | CCQ2210J | SĐT: 0937183668 |
| 39 | 2122100379 | Lê Thị | Thảo | CCQ2210K | |
| 40 | 2122100325 | Nguyễn Thị | Thảo | CCQ2210C | |
| 41 | 2122100340 | Lê Thanh | Thi | CCQ2210I | |
| 42 | 2122100197 | Nguyễn Thị Lệ | Thu | CCQ2210F | |
| 43 | 2122100137 | Nguyễn Thị Minh | Thư | CCQ2210D | |
| 44 | 2122100264 | Nguyễn Thị Minh | Thư | CCQ2210H | |
| 45 | 2122100065 | Đặng Hoài | Thương | CCQ2210B | |
| 46 | 2122100016 | Lâm Huỳnh | Thuy | CCQ2210A | GV: Hoàng Thị Hiền |
| 47 | 2122100173 | Đinh Thị Diệu | Thúy | CCQ2210E | SĐT: 0974979365 |
| 48 | 2122100115 | Lê Thị Phương | Thùy | CCQ2210D | |
| 49 | 2122100390 | Tống Phương | Thùy | CCQ2210K | |
| 50 | 2122100236 | Nguyễn Thị Cẩm | Thy | CCQ2210G | |
| 51 | 2122100362 | Đỗ Ngọc | Tiên | CCQ2210J | |
| 52 | 2122100015 | Huỳnh Ngọc | Trâm | CCQ2210A | |
| 53 | 2122100134 | Phạm Thị Bích | Trâm | CCQ2210D | |
| 54 | 2122100205 | Chu Thị | Trang | CCQ2210F | |
| 55 | 2122100253 | Nguyễn Thanh | Trúc | CCQ2210H | GV: Trần Thị Kiều Quyên |
| 56 | 2122100348 | Nguyễn Thị Phương | Trúc | CCQ2210J | SĐT: 0367891789 |
| 57 | 2122100291 | Phạm Thị Thanh | Trúc | CCQ2210I | |
| 58 | 2122100211 | Đoàn Cẩm | Tú | CCQ2210G | |
| 59 | 2122100105 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | CCQ2210C | |
| 60 | 2122100255 | Phan Trần Khánh | Vân | CCQ2210H | |
| 61 | 2122100010 | Nguyễn Thị Kiều | Xuân | CCQ2210A | |
| 62 | 2122100125 | Trần Thị Kim | Xuân | CCQ2210D | |
| 63 | 2122100192 | Võ Như | Ý | CCQ2210F |