Khoa Kinh tế – Tài chính gửi danh sách GV hướng dẫn thực tập tốt nghiệp tháng 9 năm 2025 như sau:
Lưu ý: – SV liên hệ với GV để vào nhóm thực tập
– Thời gian thực tập từ ngày 3/9/2025 đến 14/10/2025
1. Danh sách hướng đẫn SV ngành Kế toán:
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Mã lớp | GVHD |
| 1 | 2123100087 | Trình Thị Diệu | Ái | CCQ2310C | GV: Lý Nguyễn Ngọc Thảo |
| 2 | 2123100125 | Võ Trương Thế Khả | Ái | CCQ2310D | SĐT: 0983505848 |
| 3 | 2122100073 | Trương Nhựt Vân | An | CCQ2210C | |
| 4 | 2123100110 | Đặng Mỹ | Anh | CCQ2310D | |
| 5 | 2123100221 | Lê Văn Trường | Anh | CCQ2310G | |
| 6 | 2122100086 | Nguyễn Thị Kim | Anh | CCQ2210C | |
| 7 | 2123100165 | Vũ Thị Kim | Anh | CCQ2310E | |
| 8 | 2123100291 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | CCQ2310H | |
| 9 | 2123100293 | Đặng Đông | Đào | CCQ2310H | |
| 10 | 2123100298 | Nguyễn Thị Trúc | Đào | CCQ2310C | |
| 11 | 2123100099 | Nguyễn Thu | Diệu | CCQ2310C | |
| 12 | 2123100232 | Lưu Tú | Đông | CCQ2310G | |
| 13 | 2123100257 | Hồ Thị Ngọc | Dung | CCQ2310C | |
| 14 | 2123100254 | Hồ Thị Ngọc | Dương | CCQ2310G | |
| 15 | 2123100304 | Đặng Thị Tường | Duy | CCQ2310C | |
| 16 | 2123100275 | Hoàng Thị Lệ | Hằng | CCQ2310H | GV: Nguyễn Thị Kim Thoa |
| 17 | 2123100089 | Nguyễn Thị Nguyệt | Hằng | CCQ2310C | SĐT: 0909703244 |
| 18 | 2123100134 | Phan Thị Mỹ | Hằng | CCQ2310D | |
| 19 | 2123100093 | Trần Ngọc | Hằng | CCQ2310C | |
| 20 | 2123100262 | Phan Thị Ngọc | Hạnh | CCQ2310H | |
| 21 | 2123100246 | Phạm Thị | Hiên | CCQ2310G | |
| 22 | 2123100218 | Hồ Văn | Hoàng | CCQ2310G | |
| 23 | 2123100219 | Võ Thị Ngọc | Hồng | CCQ2310G | |
| 24 | 2123100256 | Trần Thị Ngân | Huệ | CCQ2310H | |
| 25 | 2123100139 | Nguyễn Thị Mỹ | Hương | CCQ2310D | |
| 26 | 2123100083 | Bùi Ngọc Vy | Huyền | CCQ2310C | |
| 27 | 2123100130 | Đỗ Thị Minh | Huyền | CCQ2310D | |
| 28 | 2123100144 | Nguyễn Trúc | Huyền | CCQ2310D | |
| 29 | 2123100090 | Lương Thị Thúy | Kiều | CCQ2310C | |
| 30 | 2123100253 | Nguyễn Thị Thanh | Lam | CCQ2310G | |
| 31 | 2123100052 | Đặng Phạm Yến | Linh | CCQ2310B | GV: Trần Thị Kiều Quyên |
| 32 | 2123100123 | Lê Thị Dương | Linh | CCQ2310D | SĐT: 0367891789 |
| 33 | 2123100078 | Lê Thị Mỹ | Linh | CCQ2310C | |
| 34 | 2123100081 | Nguyễn Hoàng Ánh | Linh | CCQ2310C | |
| 35 | 2123100252 | Phạm Trần Gia | Linh | CCQ2310G | |
| 36 | 2123100115 | Trần Khánh | Linh | CCQ2310D | |
| 37 | 2123100016 | Trần Mai Phương | Linh | CCQ2310A | |
| 38 | 2123100088 | Văn Thị Ngọc | Linh | CCQ2310C | |
| 39 | 2122100117 | Nguyễn Thị | Ly | CCQ2210D | |
| 40 | 2122100141 | Nguyễn Thị Hồng | Ly | CCQ2210D | |
| 41 | 2123100129 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | CCQ2310D | |
| 42 | 2123100258 | Châu Thị Thanh | Mai | CCQ2310H | |
| 43 | 2122100110 | Lê Hồng | Mai | CCQ2210D | |
| 44 | 2122100394 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Mai | CCQ2210K | |
| 45 | 2123100118 | Lê Thị Diểm | Mi | CCQ2310D | |
| 46 | 2123100114 | Đoàn Thị | Miên | CCQ2310D | GV: Nguyễn Khánh Dương |
| 47 | 2123100285 | Phạm Thị Thảo | My | CCQ2310H | SĐT: 0908853288 |
| 48 | 2122100357 | Trương Thị Ngọc | Mỹ | CCQ2210J | |
| 49 | 2123100273 | Cao Thị Phương | Nga | CCQ2310H | |
| 50 | 2123100251 | Nguyễn Thị | Nga | CCQ2310G | |
| 51 | 2123100085 | Vũ Thị Thúy | Nga | CCQ2310C | |
| 52 | 2123100277 | Đinh Thúy | Ngân | CCQ2310H | |
| 53 | 2123100102 | Huỳnh Thị Thanh | Ngân | CCQ2310C | |
| 54 | 2123100141 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | CCQ2310D | |
| 55 | 2123100126 | Trần Thị Ngọc | Ngân | CCQ2310D | |
| 56 | 2123100272 | Đinh Thị Dương | Ngọc | CCQ2310H | |
| 57 | 2123100224 | Nguyễn Như | Ngọc | CCQ2310G | |
| 58 | 2123100239 | Nguyễn Thị Thu | Ngọc | CCQ2310G | |
| 59 | 2123100009 | Phạm Linh | Ngọc | CCQ2310A | |
| 60 | 2123100231 | Trần Lâm Bảo | Ngọc | CCQ2310G | |
| 61 | 2123100086 | Võ Bé | Ngọc | CCQ2310C | GV: Phạm Thị Tuyết Trinh |
| 62 | 2123100066 | Đặng Trường | Nguyên | CCQ2310B | SĐT: 0902508128 |
| 63 | 2123100260 | Trần Thị Ngọc | Nguyên | CCQ2310H | |
| 64 | 2123100117 | Đinh Hoàng Thiên | Nhã | CCQ2310D | |
| 65 | 2123100289 | Nguyễn Thị | Nhã | CCQ2310H | |
| 66 | 2122100368 | Ông Thị Thanh | Nhã | CCQ2210J | |
| 67 | 2123100280 | Lê Thị Thanh | Nhàn | CCQ2310H | |
| 68 | 2123100164 | Phùng Lê Thanh | Nhàn | CCQ2310D | |
| 69 | 2123100140 | Lương Anh | Nhật | CCQ2310D | |
| 70 | 2123100131 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | CCQ2310D | |
| 71 | 2123100072 | Trương Ngọc | Nhi | CCQ2310C | |
| 72 | 2123100233 | Nguyễn Thị Thu | Nhiên | CCQ2310G | |
| 73 | 2122100400 | Bùi Thị Thanh | Như | CCQ2210K | |
| 74 | 2123100248 | Đàng Kim | Như | CCQ2310G | |
| 75 | 2123100240 | Lương Thị Huỳnh | Như | CCQ2310G | |
| 76 | 2123100145 | Trần Thị Yến | Như | CCQ2310D | GV: Dương Thị Nhàn |
| 77 | 2123100172 | Đỗ Khánh | Nhung | CCQ2310E | SĐT: 0916978401 |
| 78 | 2123100227 | Hoàng Thị | Nhung | CCQ2310G | |
| 79 | 2123100112 | Đặng Thị Mỹ | Ni | CCQ2310D | |
| 80 | 2123100295 | Phan Thị Ngọc | Niệm | CCQ2310C | |
| 81 | 2122100231 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | CCQ2210G | |
| 82 | 2123100084 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | CCQ2310C | |
| 83 | 2123100241 | Trịnh Thị Hồng | Phúc | CCQ2310G | |
| 84 | 2123100122 | Nguyễn Lê Uyên | Phương | CCQ2310D | |
| 85 | 2123100094 | Võ Thị Trúc | Phương | CCQ2310C | |
| 86 | 2123100286 | Lê Thị Kim | Phượng | CCQ2310G | |
| 87 | 2123100250 | Hà Thị Tuyết | Quyên | CCQ2310G | |
| 88 | 2123100097 | Hồ Thị Như | Quỳnh | CCQ2310C | |
| 89 | 2123100259 | Đinh Thị | Sáo | CCQ2310H | |
| 90 | 2123100077 | Nguyễn Ánh | Sương | CCQ2310C | |
| 91 | 2122100112 | Nguyễn Công | Thành | CCQ2210D | GV: Hoàng Thị Hiền |
| 92 | 2123100244 | Đỗ Thị Thanh | Thảo | CCQ2310G | SĐT: 0974979365 |
| 93 | 2123100269 | Nguyễn Thị | Thảo | CCQ2310H | |
| 94 | 2123100136 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | CCQ2310D | |
| 95 | 2123100022 | Phan Đặng Thanh | Thảo | CCQ2310A | |
| 96 | 2123100124 | Trần Thị Thanh | Thảo | CCQ2310D | |
| 97 | 2123100116 | Trương Thị Mỹ | Thảo | CCQ2310D | |
| 98 | 2123100270 | Lê Thị Minh | Thơ | CCQ2310H | |
| 99 | 2123100278 | Nguyễn Minh | Thơ | CCQ2310H | |
| 100 | 2123100027 | Lê Thị Kim | Thoa | CCQ2310A | |
| 101 | 2123100135 | Võ Thị Ngọc | Thu | CCQ2310D | |
| 102 | 2123100243 | Nguyễn Đỗ Anh | Thư | CCQ2310G | |
| 103 | 2123100113 | Nguyễn Lê Anh | Thư | CCQ2310D | |
| 104 | 2123100263 | Nguyễn Thị Minh | Thư | CCQ2310H | |
| 105 | 2123100076 | Trần Thị Anh | Thư | CCQ2310C | |
| 106 | 2123100106 | Nguyễn Thị Kim | Thương | CCQ2310C | GV: Nguyễn Khả Đồng |
| 107 | 2123100073 | Phạm Hoài | Thương | CCQ2310C | SĐT: 0944187989 |
| 108 | 2123100128 | Lê Thị | Thuý | CCQ2310D | |
| 109 | 2123100111 | Phạm Huỳnh Thanh | Thuý | CCQ2310D | |
| 110 | 2123100119 | Hồ Thị Thanh | Thúy | CCQ2310D | |
| 111 | 2123100234 | Nguyễn Thu | Thủy | CCQ2310G | |
| 112 | 2123100274 | Triệu Thu | Thủy | CCQ2310H | |
| 113 | 2123100107 | Nguyễn Thị Anh | Thy | CCQ2310D | |
| 114 | 2123100265 | Bùi Mỹ | Tiên | CCQ2310H | |
| 115 | 2122100087 | Bùi Thị Cẩm | Tiên | CCQ2210C | |
| 116 | 2123100238 | Lương Nguyễn Cẩm | Tiên | CCQ2310G | |
| 117 | 2122100235 | Phạm Thị Bích | Tiên | CCQ2210G | |
| 118 | 2123100058 | Võ Ngọc | Tốn | CCQ2310B | |
| 119 | 2122100399 | Đặng Thị Hương | Trà | CCQ2210K | |
| 120 | 2123100217 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | CCQ2310G | |
| 121 | 2123100288 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | CCQ2310H | GV: Hoàng Thị Nga |
| 122 | 2123100264 | Nguyễn Ngọc | Trân | CCQ2310H | SĐT: 0909490053 |
| 123 | 2123100103 | Bùi Thị Thu | Trang | CCQ2310C | |
| 124 | 2123100292 | Cao Thị Thuỳ | Trang | CCQ2310H | |
| 125 | 2123100294 | Lê Thị Thùy | Trang | CCQ2310H | |
| 126 | 2123100245 | Nguyễn Nhật Thuỳ | Trang | CCQ2310G | |
| 127 | 2123100101 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | CCQ2310C | |
| 128 | 2123100284 | Nguyễn Thị Quyền | Trang | CCQ2310H | |
| 129 | 2123100235 | Võ Thị Thùy | Trang | CCQ2310G | |
| 130 | 2123100121 | Nguyễn Lê Phương | Trinh | CCQ2310D | |
| 131 | 2123100091 | Nguyễn Phạm Kiều | Trinh | CCQ2310C | |
| 132 | 2123100225 | Trần Thị Mỹ | Trinh | CCQ2310G | |
| 133 | 2123100120 | Trương Vũ Huyền | Trinh | CCQ2310D | |
| 134 | 2123100108 | Nguyễn Thị | Trúc | CCQ2310D | |
| 135 | 2123100236 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | CCQ2310B | |
| 136 | 2123100137 | Phùng Thanh | Trúc | CCQ2310D | GV: Hồ Thế Trận |
| 137 | 2123100266 | Nguyễn Thị | Tuyến | CCQ2310H | SĐT: 0918061696 |
| 138 | 2122100167 | Phạm Kim | Tuyến | CCQ2210E | |
| 139 | 2123100061 | Nguyễn Ánh | Tuyết | CCQ2310B | |
| 140 | 2123100104 | Trần Thị Diệu | Uyên | CCQ2310C | |
| 141 | 2123100127 | Nguyễn Thị Thùy | Văn | CCQ2310D | |
| 142 | 2123100283 | Châu Thị | Việt | CCQ2310H | |
| 143 | 2123100080 | Hồ Thị Tuyết | Vy | CCQ2310C | |
| 144 | 2123100290 | Hồ Trần Thanh | Vy | CCQ2310H | |
| 145 | 2123100228 | Lê Yến | Vy | CCQ2310G | |
| 146 | 2123100276 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | CCQ2310H | |
| 147 | 2123100249 | Nguyễn Thị Tường | Vy | CCQ2310G | |
| 148 | 2123100062 | Trần Ngọc Yến | Vy | CCQ2310B | |
| 149 | 2123100255 | Phạm Thị Thanh | Xuân | CCQ2310G | |
| 150 | 2123100109 | Phạm Thị Như | Yến | CCQ2310D |
2. Danh sách hướng đẫn SV ngành Tài chính:
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Mã lớp | GVHD |
| 1 | 2122190067 | Ngô Nguyễn Hoàng | Ân | CCQ2219B | Cô Trần Thị Mỹ Linh |
| 2 | 2123190027 | Đoàn Tuấn | Anh | CCQ2319A | SĐT: 0383995316 |
| 3 | 2123190059 | Trương Thị Ngọc | Bích | CCQ2319B | |
| 4 | 2123190038 | Nguyễn Lê | Đại | CCQ2319B | |
| 5 | 2122190056 | Trần Ngọc | Đạt | CCQ2219B | |
| 6 | 2123190052 | Phan Thị | Hà | CCQ2319B | |
| 7 | 2123190081 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | CCQ2319A | |
| 8 | 2123190066 | Trương Ngọc | Hậu | CCQ2319B | |
| 9 | 2123190005 | Nguyễn Y | Hoàng | CCQ2319A | Cô Đỗ Nguyễn Thị Mỹ Dung |
| 10 | 2123190006 | Trần Thị Mỹ | Hoàng | CCQ2319A | SĐT: 0974286686 |
| 11 | 2123100143 | Trương Ngọc Minh | Hương | CCQ2319A | |
| 12 | 2123190031 | Ngô Khánh | Huyền | CCQ2319A | |
| 13 | 2123190082 | Hán Ngọc An | Khương | CCQ2319A | |
| 14 | 2123190015 | Dương Thị Diệu | Linh | CCQ2319A | |
| 15 | 2123190051 | Huỳnh Thị Kim | Lộc | CCQ2319B | |
| 16 | 2123190028 | Nguyễn Văn | Mạnh | CCQ2319A | |
| 17 | 2123190025 | Thiên Nữ | Minơ | CCQ2319A | Cô Nguyễn Phạm Mai Trang |
| 18 | 2123190021 | Lê Thị Trà | My | CCQ2319A | SĐT: 0933409525 |
| 19 | 2123190053 | Nguyễn Kiều | My | CCQ2319B | |
| 20 | 2123190116 | Trần Trà | My | CCQ2319A | |
| 21 | 2123190035 | Võ Thị Thanh | Nga | CCQ2319A | |
| 22 | 2123190113 | Huỳnh Lâm Thanh | Ngân | CCQ2319A | |
| 23 | 2123190120 | Huỳnh Nguyễn Thảo | Ngân | CCQ2319B | |
| 24 | 2123190064 | Lê Hồng | Ngân | CCQ2319B | |
| 25 | 2123190057 | Nguyễn Thị Bích | Ngân | CCQ2319B | |
| 26 | 2123190036 | Phạm Thị Tuyết | Ngân | CCQ2319B | Cô Nguyễn Thị Đào |
| 27 | 2123190003 | Ngô Minh | Nguyên | CCQ2319A | SĐT: 0918839988 |
| 28 | 2123190018 | Ngô Nguyễn Hoàng | Nguyên | CCQ2319A | |
| 29 | 2123190029 | Ngô Lê Uyên | Nhi | CCQ2319A | |
| 30 | 2123190069 | Phạm Yến | Nhi | CCQ2319B | |
| 31 | 2122190147 | Trần Lê Yến | Nhi | CCQ2219D | |
| 32 | 2123190033 | Dương Thị Tuyết | Như | CCQ2319A | |
| 33 | 2123190040 | Lê Hoàng Yến | Như | CCQ2319B | |
| 34 | 2123190119 | Bùi Thị Hồng | Nhuận | CCQ2319A | |
| 35 | 2123190042 | Trần Thị Hồng | Nhung | CCQ2319B | Cô Cao Thị Miên Thùy |
| 36 | 2123190062 | Phạm Thị Ngọc | Nữ | CCQ2319B | SĐT: 0902347839 |
| 37 | 2122190013 | Nhữ Cao Ngọc | Phú | CCQ2219A | |
| 38 | 2123190043 | Phạm Thị Mỹ | Phụng | CCQ2319B | |
| 39 | 2123190032 | Từ Nữ Bích | Phượng | CCQ2319A | |
| 40 | 2123190067 | Đỗ Hàn Uyên | Phượng | CCQ2319B | |
| 41 | 2123190049 | Lê Thị Long | Phượng | CCQ2319B | |
| 42 | 2123190060 | Bùi Thị Thảo | Sương | CCQ2319B | |
| 43 | 2122190022 | Tạ Thị Thành | Thơ | CCQ2219A | |
| 44 | 2121190116 | Nguyễn Thị | Thu | CCQ2119D | Cô Nguyễn Thị Hồng Hà |
| 45 | 2123190109 | Huỳnh Ngọc Anh | Thư | CCQ2319A | SĐT: 0986258465 |
| 46 | 2123190115 | Nguyễn Lê Minh | Thư | CCQ2319B | |
| 47 | 2123190112 | Lê Thị | Thương | CCQ2319B | |
| 48 | 2123190102 | Nguyễn Hoài | Thương | CCQ2319B | |
| 49 | 2123190037 | Thanh Thị Thái | Thương | CCQ2319B | |
| 50 | 2123190047 | Đào Thị Thu | Thủy | CCQ2319B | |
| 51 | 2123190111 | Nguyễn Thanh | Thủy | CCQ2319B | |
| 52 | 2123190023 | Sư Thị Kim | Tiên | CCQ2319A | |
| 53 | 2123190070 | Lê Nguyễn Hương | Trà | CCQ2319B | Cô Châu Thị Thu Ngân |
| 54 | 2123190024 | Ngô Thị | Trà | CCQ2319A | SĐT: 0974904355 |
| 55 | 2123190039 | Trịnh Thị Ngọc | Trâm | CCQ2319B | |
| 56 | 2123190011 | Trần Huyền | Trân | CCQ2319A | |
| 57 | 2123190034 | Phan Thị Huyền | Trang | CCQ2319A | |
| 58 | 2123190017 | Nguyễn Văn | Triển | CCQ2319A | |
| 59 | 2123190050 | Nguyễn Lê Ánh | Trúc | CCQ2319B | |
| 60 | 2123190016 | Phạm Thanh | Trúc | CCQ2319A | |
| 61 | 2123190063 | Trần Minh | Trung | CCQ2319B | |
| 62 | 2123190009 | Nguyễn Lam | Trường | CCQ2319A | Cô Trịnh Thị Liên |
| 63 | 2123190019 | Trịnh Thị Kim | Tuyến | CCQ2319A | SĐT: 0902081217 |
| 64 | 2123190026 | Lâm Ngọc | Tuyền | CCQ2319A | |
| 65 | 2123190002 | Nguyễn Thị Hồng | Tuyết | CCQ2319A | |
| 66 | 2123190046 | Đặng Nữ Ngọc | Út | CCQ2319B | |
| 67 | 2123190048 | Đoàn Thị Thu | Vân | CCQ2319B | |
| 68 | 2123190013 | Nguyễn Thị Thảo | Vi | CCQ2319A | |
| 69 | 2123190020 | Vũ Ngọc Thảo | Vy | CCQ2319A | |
| 70 | 2123190044 | Huỳnh Thị Kim | Yến | CCQ2319B |
3. Danh sách hướng đẫn SV ngành Logistics:
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Mã lớp | GVHD |
| 1 | 2123300033 | Nguyễn Trân | Châu | CCQ2330A | GV: Lê Thị Thu Hồng |
| 2 | 2123300026 | Lê Trần Kiều | Diễm | CCQ2330A | SĐT: 0937183668 |
| 3 | 2123300117 | Trần Thị Linh | Đoan | CCQ2330D | |
| 4 | 2123300129 | Lê Xuân | Đức | CCQ2330D | |
| 5 | 2123300120 | Võ Văn | Giang | CCQ2330D | |
| 6 | 2123300115 | Lê Thanh | Hậu | CCQ2330D | |
| 7 | 2123300029 | Trần Đức | Hoan | CCQ2330A | |
| 8 | 2123300006 | Phan Thị Thu | Hương | CCQ2330A | |
| 9 | 2123300030 | Mai Hà | Khôi | CCQ2330A | |
| 10 | 2123300027 | Đặng Hoài Thiên | Kiều | CCQ2330A | |
| 11 | 2123300017 | Bùi Đức | Long | CCQ2330A | |
| 12 | 2123300132 | Nguyễn Trọng | Lưu | CCQ2330D | |
| 13 | 2123300128 | Ngô Thị Gia | Mẫn | CCQ2330D | GV: Nguyễn Hữu Gia Uyên |
| 14 | 2123300003 | Lê Cao Hoàng | Minh | CCQ2330A | SĐT: 0904688120 |
| 15 | 2123300031 | Hoàng Thị Khánh | Ngân | CCQ2330A | |
| 16 | 2123300032 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | CCQ2330A | |
| 17 | 2123300015 | Trương Ngọc | Nhi | CCQ2330A | |
| 18 | 2123300009 | Trần Thị Thảo | Như | CCQ2330A | |
| 19 | 2123300125 | Phạm Thị | Phương | CCQ2330D | |
| 20 | 2123300020 | Lục Văn Vinh | Quang | CCQ2330A | |
| 21 | 2123300122 | Trần Tuấn | Quốc | CCQ2330D | |
| 22 | 2123300134 | Vũ Thanh | Sang | CCQ2330D | |
| 23 | 2123300004 | Lộc Phước | Tài | CCQ2330A | |
| 24 | 2123300002 | Phan Tiến | Tài | CCQ2330A | |
| 25 | 2123300014 | Nguyễn Công | Thắng | CCQ2330A | GV: Nguyễn Lê Thanh Trúc |
| 26 | 2123300078 | Nguyễn Ngọc Diễm | Thanh | CCQ2330A | SĐT: 0386572616 |
| 27 | 2123300114 | Huỳnh Tiến | Thịnh | CCQ2330D | |
| 28 | 2123300025 | Hồ Thị Anh | Thư | CCQ2330A | |
| 29 | 2123300022 | Trần Thị Thu | Thuỳ | CCQ2330A | |
| 30 | 2123300110 | Huỳnh Thị Thủy | Tiên | CCQ2330D | |
| 31 | 2123300011 | Phan Trung | Tín | CCQ2330A | |
| 32 | 2123300035 | Nguyễn Thuỳ | Trang | CCQ2330A | |
| 33 | 2123300021 | Nguyễn Thanh | Trúc | CCQ2330A | |
| 34 | 2123300010 | Phạm Thanh | Truyền | CCQ2330A | |
| 35 | 2123300008 | Lê Minh | Tú | CCQ2330A | |
| 36 | 2123300005 | Nguyễn Ngọc Ánh | Vy | CCQ2330A |